Từ đồng nghĩa với "hoá trang"
| trang điểm | hóa trang | biến hóa | thay đổi diện mạo |
| tô điểm | trang trí | phục trang | diễn xuất |
| múa | kịch | hóa thân | biểu diễn |
| trang phục | thể hiện | nghệ thuật | trang sức |
| đóng vai | thay đổi hình ảnh | trang hoàng | trang trí mặt |
| trang điểm | hóa trang | biến hóa | thay đổi diện mạo |
| tô điểm | trang trí | phục trang | diễn xuất |
| múa | kịch | hóa thân | biểu diễn |
| trang phục | thể hiện | nghệ thuật | trang sức |
| đóng vai | thay đổi hình ảnh | trang hoàng | trang trí mặt |