Từ đồng nghĩa với "hoác"
| rộng | mở | hở | trống |
| khoảng trống | khe | miệng | lớn |
| thông thoáng | khoáng | bát ngát | mênh mông |
| bao la | vô tận | rộng rãi | không gian |
| trống trải | rộng lớn | rộng thênh thang | rộng rãi thoáng đãng |
| rộng | mở | hở | trống |
| khoảng trống | khe | miệng | lớn |
| thông thoáng | khoáng | bát ngát | mênh mông |
| bao la | vô tận | rộng rãi | không gian |
| trống trải | rộng lớn | rộng thênh thang | rộng rãi thoáng đãng |