Từ đồng nghĩa với "hoét đủ cả"
| hoa hoét | phô trương | hào nhoáng | lòe loẹt |
| sặc sỡ | tráng lệ | rực rỡ | lộng lẫy |
| kiêu sa | chói lọi | điệu đà | màu mè |
| sang trọng | trang trí | cầu kỳ | tỉ mỉ |
| đặc sắc | nổi bật | điệu nghệ | thẩm mỹ |
| hoa hoét | phô trương | hào nhoáng | lòe loẹt |
| sặc sỡ | tráng lệ | rực rỡ | lộng lẫy |
| kiêu sa | chói lọi | điệu đà | màu mè |
| sang trọng | trang trí | cầu kỳ | tỉ mỉ |
| đặc sắc | nổi bật | điệu nghệ | thẩm mỹ |