Từ đồng nghĩa với "hoạ bản"
| bản vẽ | bức vẽ | tranh vẽ | hình vẽ |
| phác thảo | mẫu vẽ | hình ảnh | bản thiết kế |
| bản phác | bản đồ | bản sao | bản chép |
| bản phác thảo | bản minh họa | bản đồ họa | hình minh họa |
| bản vẽ kỹ thuật | bản vẽ tay | bản vẽ điện | bản vẽ kiến trúc |
| bản vẽ | bức vẽ | tranh vẽ | hình vẽ |
| phác thảo | mẫu vẽ | hình ảnh | bản thiết kế |
| bản phác | bản đồ | bản sao | bản chép |
| bản phác thảo | bản minh họa | bản đồ họa | hình minh họa |
| bản vẽ kỹ thuật | bản vẽ tay | bản vẽ điện | bản vẽ kiến trúc |