Từ đồng nghĩa với "hoạnh phát"
| phất | phất lên | trúng số | trúng lớn |
| đột ngột giàu có | giàu nhanh | phát tài | phát lộc |
| đổi đời | thắng lớn | may mắn | được mùa |
| được lợi | thành công nhanh chóng | đột phá | thăng tiến |
| tăng vọt | đi lên | phát triển nhanh | giàu có bất ngờ |
| thay đổi vận mệnh |