Từ đồng nghĩa với "hoạt hoa"
| phím hoạt hoa | phím đàn | phím nhạc | phím piano |
| phím organ | phím keyboard | phím điện tử | phím nhạc cụ |
| phím gõ | phím nhạc lý | phím âm nhạc | phím điều khiển |
| phím chức năng | phím bấm | phím ấn | phím tắt |
| phím số | phím chữ | phím lệnh | phím điều chỉnh |