Từ đồng nghĩa với "hoạt tượng"
| hoạt hình | phim hoạt hình | truyện tranh | biếm họa |
| tranh biếm họa | châm biếm | hý họa | mạn họa |
| vẽ tranh biếm họa | tranh vui | tranh đả kích | vẽ tranh đả kích |
| bản phác thảo | phác thảo | bản hình mẫu | bản vẽ |
| hình ảnh | vẽ | đại diện | thiết kế |