Từ đồng nghĩa với "hoả sơn"
| núi lửa | núi | đỉnh núi | khối núi |
| địa hình | địa chất | vùng núi | núi cao |
| núi lửa hoạt động | núi lửa ngưng hoạt động | miệng núi lửa | dòng dung nham |
| tầng địa chất | vùng địa chất | địa mạo | địa hình núi |
| hệ thống núi | địa chất học | địa lý | địa chất núi |