Từ đồng nghĩa với "hoải sơn"
| mài | củ mài | hoài sơn | bạch mài |
| mài trắng | mài đen | mài tươi | mài khô |
| mài rừng | mài núi | mài nước | mài vàng |
| mài ngọt | mài đắng | mài thơm | mài dược |
| mài bổ | mài trị | mài thiên | mài thảo |
| mài | củ mài | hoài sơn | bạch mài |
| mài trắng | mài đen | mài tươi | mài khô |
| mài rừng | mài núi | mài nước | mài vàng |
| mài ngọt | mài đắng | mài thơm | mài dược |
| mài bổ | mài trị | mài thiên | mài thảo |