Từ đồng nghĩa với "hoặc"
| hoặc là | hay là | hay | một trong hai |
| nếu không | hoặc giả | có thể | lựa chọn |
| tùy chọn | được không | không thì | mà |
| và | có lẽ | có thể là | điều này hoặc điều kia |
| một trong những | có thể chọn | hoặc không | hoặc là không |
| hoặc là | hay là | hay | một trong hai |
| nếu không | hoặc giả | có thể | lựa chọn |
| tùy chọn | được không | không thì | mà |
| và | có lẽ | có thể là | điều này hoặc điều kia |
| một trong những | có thể chọn | hoặc không | hoặc là không |