Từ đồng nghĩa với "hoa hoét"
| bày vẽ | hoa | hào nhoáng | lòe loẹt |
| phô trương | khoác lác | màu mè | sặc sỡ |
| rườm rà | kỳ cục | lố bịch | vô nghĩa |
| chê bai | mỉa mai | điệu đà | trang trí |
| đánh bóng | khoác áo | sáng chói | sang trọng |
| bày vẽ | hoa | hào nhoáng | lòe loẹt |
| phô trương | khoác lác | màu mè | sặc sỡ |
| rườm rà | kỳ cục | lố bịch | vô nghĩa |
| chê bai | mỉa mai | điệu đà | trang trí |
| đánh bóng | khoác áo | sáng chói | sang trọng |