Từ đồng nghĩa với "hoa nguyệt"
| trăng hoa | tình yêu | tình cảm | mối tình |
| chuyện tình | tình ái | tình duyên | lãng mạn |
| tình bạn | tình một đêm | tình chớp nhoáng | mộng mơ |
| hẹn hò | yêu đương | tâm tình | cảm xúc |
| người yêu | cặp đôi | tình nhân | chuyện trai gái |
| trăng hoa | tình yêu | tình cảm | mối tình |
| chuyện tình | tình ái | tình duyên | lãng mạn |
| tình bạn | tình một đêm | tình chớp nhoáng | mộng mơ |
| hẹn hò | yêu đương | tâm tình | cảm xúc |
| người yêu | cặp đôi | tình nhân | chuyện trai gái |