Từ đồng nghĩa với "hoang đàng"
| ngao du | du lịch | lang thang | rong chơi |
| đi chơi | thả hồn | tản bộ | đi dạo |
| khám phá | vui chơi | thích thú | thích nghi |
| thích ứng | tự do | không ràng buộc | vô tư |
| thong dong | nhàn rỗi | không mục đích | không lo lắng |
| ngao du | du lịch | lang thang | rong chơi |
| đi chơi | thả hồn | tản bộ | đi dạo |
| khám phá | vui chơi | thích thú | thích nghi |
| thích ứng | tự do | không ràng buộc | vô tư |
| thong dong | nhàn rỗi | không mục đích | không lo lắng |