Từ đồng nghĩa với "hoang hoác"
| hoang dã | hoang vu | hoang | hoang hoác |
| hoang dại | man rợ | dã | nguyên thủy |
| tự do | lêu lổng | không văn minh | chưa văn minh |
| vùng hoang vu | rừng | sa mạc | điên cuồng |
| điên | hỗn loạn | lung tung | phóng túng |
| hoang dã | hoang vu | hoang | hoang hoác |
| hoang dại | man rợ | dã | nguyên thủy |
| tự do | lêu lổng | không văn minh | chưa văn minh |
| vùng hoang vu | rừng | sa mạc | điên cuồng |
| điên | hỗn loạn | lung tung | phóng túng |