Từ đồng nghĩa với "hoang phế"
| hoang vu | đất hoang | vùng hoang vu | hoang tàn |
| hoang phí | phế thải | phế phẩm | rác rến |
| rác | đổ nát | sa mạc | hoang mạc |
| bỏ hoang | bỏ đi | hư phí | lãng phí |
| sự lãng phí | sự hao phí | phung phí | phí phạm |
| hoang vu | đất hoang | vùng hoang vu | hoang tàn |
| hoang phí | phế thải | phế phẩm | rác rến |
| rác | đổ nát | sa mạc | hoang mạc |
| bỏ hoang | bỏ đi | hư phí | lãng phí |
| sự lãng phí | sự hao phí | phung phí | phí phạm |