Từ đồng nghĩa với "hoen ố"
| mờ | mờ nhạt | mơ hồ | u ám |
| tối | âm u | chạng vạng | hoen ố |
| bẩn | bẩn thỉu | dơ | dơ bẩn |
| vết bẩn | vết loang | vết ố | nhòe |
| lấm lem | lốm đốm | vết nhòe | vết mờ |
| mờ | mờ nhạt | mơ hồ | u ám |
| tối | âm u | chạng vạng | hoen ố |
| bẩn | bẩn thỉu | dơ | dơ bẩn |
| vết bẩn | vết loang | vết ố | nhòe |
| lấm lem | lốm đốm | vết nhòe | vết mờ |