Từ đồng nghĩa với "huống nữa"
| huống chi | huống gì | thêm nữa | hơn nữa |
| còn nữa | đặc biệt là | nhất là | kể cả |
| vả lại | cũng như | còn có | ngoài ra |
| không chỉ | thậm chí | và | cùng với |
| cũng vậy | tương tự | đồng thời | mặt khác |
| huống chi | huống gì | thêm nữa | hơn nữa |
| còn nữa | đặc biệt là | nhất là | kể cả |
| vả lại | cũng như | còn có | ngoài ra |
| không chỉ | thậm chí | và | cùng với |
| cũng vậy | tương tự | đồng thời | mặt khác |