Từ đồng nghĩa với "huốt"
| mất tích | biến mất | không thấy | mất dạng |
| mất hút | không còn | không gặp | lặn mất |
| trốn | chạy trốn | bốc hơi | tan biến |
| mờ nhạt | lẩn khuất | ẩn mình | vô hình |
| không rõ | không hiện diện | vắng mặt | biến hình |
| mất tích | biến mất | không thấy | mất dạng |
| mất hút | không còn | không gặp | lặn mất |
| trốn | chạy trốn | bốc hơi | tan biến |
| mờ nhạt | lẩn khuất | ẩn mình | vô hình |
| không rõ | không hiện diện | vắng mặt | biến hình |