Từ đồng nghĩa với "huỡ"
| vẫy | giơ | ra hiệu | vung |
| đưa | hất | lắc | quơ |
| vẫy tay | vẫy mũi | húp | điệu bộ |
| động tác | chỉ | mời | kêu gọi |
| gọi | thúc giục | điều khiển | hướng dẫn |
| vẫy | giơ | ra hiệu | vung |
| đưa | hất | lắc | quơ |
| vẫy tay | vẫy mũi | húp | điệu bộ |
| động tác | chỉ | mời | kêu gọi |
| gọi | thúc giục | điều khiển | hướng dẫn |