Từ đồng nghĩa với "huỳnh tỉnh"
| hoàng tỉnh | vàng | vàng tươi | vàng rực |
| vàng ánh | vàng kim | vàng nhạt | vàng chanh |
| vàng nghệ | vàng ươm | vàng óng | vàng đồng |
| vàng lấp lánh | vàng sáng | vàng tươi sáng | vàng nhũ |
| vàng ánh kim | vàng mật | vàng bạch kim | vàng hồng |
| hoàng tỉnh | vàng | vàng tươi | vàng rực |
| vàng ánh | vàng kim | vàng nhạt | vàng chanh |
| vàng nghệ | vàng ươm | vàng óng | vàng đồng |
| vàng lấp lánh | vàng sáng | vàng tươi sáng | vàng nhũ |
| vàng ánh kim | vàng mật | vàng bạch kim | vàng hồng |