Từ đồng nghĩa với "huỵch huỵch"
| thình thịch | đập mạnh | đập thình thịch | đập búa |
| đập ầm ầm | đập rầm rầm | đập bôm bốp | đập bùm bùm |
| đập ầm ầm | đập thình thịch | đập mạnh tay | đập dồn dập |
| đập như trống | đập như búa | đập như sấm | đập như vỡ |
| đập như gió | đập như mưa | đập như sét | đập như bão |