Từ đồng nghĩa với "hung tỉnh"
| tai họa | điềm xấu | nguy hiểm | ác mộng |
| khổ đau | bất hạnh | độc ác | tàn nhẫn |
| thảm họa | sát nhân | thù hận | bạo lực |
| đàn áp | khốn khổ | thống khổ | đau thương |
| điêu tàn | tàn phá | hủy diệt | bất công |
| tai họa | điềm xấu | nguy hiểm | ác mộng |
| khổ đau | bất hạnh | độc ác | tàn nhẫn |
| thảm họa | sát nhân | thù hận | bạo lực |
| đàn áp | khốn khổ | thống khổ | đau thương |
| điêu tàn | tàn phá | hủy diệt | bất công |