Từ đồng nghĩa với "huyền hồ"
| hồ huyền bí | huyền ảo | huyền bí | huyền diệu |
| huyền hoặc | huyền mị | huyền nhiệm | huyền thoại |
| huyền bí mờ ảo | sâu | bóng tối | tối tăm |
| mờ mịt | u ám | huyền không | huyền mộng |
| huyền huyễn | huyền quang | huyền sắc | huyền âm |
| hồ huyền bí | huyền ảo | huyền bí | huyền diệu |
| huyền hoặc | huyền mị | huyền nhiệm | huyền thoại |
| huyền bí mờ ảo | sâu | bóng tối | tối tăm |
| mờ mịt | u ám | huyền không | huyền mộng |
| huyền huyễn | huyền quang | huyền sắc | huyền âm |