Từ đồng nghĩa với "huyền thiên"
| huyền bí | huyền ảo | huyền diệu | huyền hoặc |
| huyền thoại | huyền môn | huyền bí học | huyền tích |
| huyền thoại học | huyền không | huyền âm | huyền linh |
| huyền mộng | huyền cảm | huyền khúc | huyền tôn |
| huyền ngôn | huyền thuyết | huyền vi | huyền tịch |