Từ đồng nghĩa với "huyển ảo"
| huyền bí | huyền diệu | huyền ảo | kỳ ảo |
| kỳ diệu | mơ mộng | mộng mơ | ảo diệu |
| ảo tưởng | huyền hoặc | thần bí | kỳ quái |
| lạ lùng | ma mị | huyền hoặc | tuyệt diệu |
| kỳ lạ | mê hoặc | thần tiên | huyền huyễn |
| huyền bí | huyền diệu | huyền ảo | kỳ ảo |
| kỳ diệu | mơ mộng | mộng mơ | ảo diệu |
| ảo tưởng | huyền hoặc | thần bí | kỳ quái |
| lạ lùng | ma mị | huyền hoặc | tuyệt diệu |
| kỳ lạ | mê hoặc | thần tiên | huyền huyễn |