Từ đồng nghĩa với "huy thạch"
| huy chương | biểu tượng | kim tuyến | đồ trang sức |
| trang trí | kỷ niệm chương | huy hiệu | dấu ấn |
| đồ kỷ niệm | vật phẩm | đồ quý | vật trang trí |
| vật lưu niệm | đồ phong thủy | vật phẩm nghệ thuật | đồ quý giá |
| vật trang sức | đồ tôn vinh | huy hiệu kỷ niệm | huy chương vàng |