Từ đồng nghĩa với "i ngơ ngác"
| ngơ ngác | bối rối | hoang mang | lúng túng |
| khó hiểu | mơ hồ | khó xử | đứng hình |
| sững sờ | ngỡ ngàng | bàng hoàng | khó tin |
| khó xử | mất hồn | không biết | không rõ |
| không hiểu | ngẩn ngơ | điên đảo | mất phương hướng |
| ngơ ngác | bối rối | hoang mang | lúng túng |
| khó hiểu | mơ hồ | khó xử | đứng hình |
| sững sờ | ngỡ ngàng | bàng hoàng | khó tin |
| khó xử | mất hồn | không biết | không rõ |
| không hiểu | ngẩn ngơ | điên đảo | mất phương hướng |