Từ đồng nghĩa với "ina cà rồng"
| ma cà rồng | quái vật | hồn ma | bóng ma |
| yêu quái | huyền bí | thần thoại | ma quái |
| ác quỷ | tinh linh | hồ ly | ma nữ |
| ma nam | thần linh | ma mị | huyền thoại |
| bóng dáng | hồn phách | linh hồn | cái chết |
| ma cà rồng | quái vật | hồn ma | bóng ma |
| yêu quái | huyền bí | thần thoại | ma quái |
| ác quỷ | tinh linh | hồ ly | ma nữ |
| ma nam | thần linh | ma mị | huyền thoại |
| bóng dáng | hồn phách | linh hồn | cái chết |