Từ đồng nghĩa với "kè nhè"
| nài nỉ | kêu ca | cầu xin | xin xỏ |
| đòi hỏi | kêu gào | lải nhải | cằn nhằn |
| phàn nàn | kề nhị | năn nỉ | thuyết phục |
| làm phiền | quấy rầy | lải nhải | kề nhè |
| kêu la | đòi | xin | nài |
| nài nỉ | kêu ca | cầu xin | xin xỏ |
| đòi hỏi | kêu gào | lải nhải | cằn nhằn |
| phàn nàn | kề nhị | năn nỉ | thuyết phục |
| làm phiền | quấy rầy | lải nhải | kề nhè |
| kêu la | đòi | xin | nài |