Từ đồng nghĩa với "kèm nhèm"
| kèm nhèm | dính | bẩn | mờ |
| mờ mịt | mờ đục | mờ mắt | mờ nhạt |
| không rõ | mờ mờ | lờ mờ | mờ ảo |
| mờ mờ ảo | mờ mịt | mờ mờ mịt | mờ mờ dính |
| dính dớp | dính dính | dính ướt | dính bẩn |
| kèm nhèm | dính | bẩn | mờ |
| mờ mịt | mờ đục | mờ mắt | mờ nhạt |
| không rõ | mờ mờ | lờ mờ | mờ ảo |
| mờ mờ ảo | mờ mịt | mờ mờ mịt | mờ mờ dính |
| dính dớp | dính dính | dính ướt | dính bẩn |