Từ đồng nghĩa với "kèn loa"
| kèn loa | kèn | thổi kèn trompet | tiếng kèn trompet |
| ré | loan báo | rống lên | người thổi trompet |
| kèn đồng | kèn saxophone | kèn clarinet | kèn tây |
| kèn trumpet | âm thanh | tiếng ồn | gọi mời |
| thông báo | tiếng gọi | tiếng ré | tiếng vang |
| kèn loa | kèn | thổi kèn trompet | tiếng kèn trompet |
| ré | loan báo | rống lên | người thổi trompet |
| kèn đồng | kèn saxophone | kèn clarinet | kèn tây |
| kèn trumpet | âm thanh | tiếng ồn | gọi mời |
| thông báo | tiếng gọi | tiếng ré | tiếng vang |