Từ đồng nghĩa với "kèy"
| cọ | nha | lá | cây |
| bạt | mái | lợp | tấm |
| vật liệu | bìa | vỏ | tán |
| che | bảo vệ | trang trí | xây dựng |
| công trình | hệ thống | khung | cấu trúc |
| cọ | nha | lá | cây |
| bạt | mái | lợp | tấm |
| vật liệu | bìa | vỏ | tán |
| che | bảo vệ | trang trí | xây dựng |
| công trình | hệ thống | khung | cấu trúc |