Từ đồng nghĩa với "két"
| két sắt | kho tiền | kho lưu trữ | nơi lưu trữ |
| phòng kho | kho chứa hàng | nhà kho | kho hàng |
| kho bảo quản | kho tài sản | kho vật tư | kho lưu ký |
| kho an toàn | kho dự trữ | kho chứa | kho bãi |
| kho hàng hóa | kho lưu trữ tài liệu | kho lưu trữ đồ đạc | kho chứa đồ |