Từ đồng nghĩa với "kê kích"
| kê cao | nâng cao | đặt cao | đặt lên |
| kê lên | kích thích | kích thích tinh thần | khích lệ |
| khích bác | châm chọc | chọc tức | chế giễu |
| trêu chọc | đùa cợt | kích động | kích thích cảm xúc |
| kích thích tư duy | kích thích sáng tạo | kích thích hành động | kích thích phản ứng |