Từ đồng nghĩa với "kêu nài"
| kêu nài | thỉnh cầu | cầu xin | yêu cầu |
| đòi | đòi hỏi | yêu sách | kiện |
| yêu cầu bồi thường | kiến nghị | sự thỉnh cầu | sự yêu sách |
| người yêu cầu | người nộp đơn | đơn xin | sự đòi |
| kêu gọi | tố cáo | xưng đòi | quyền đòi |
| kêu nài | thỉnh cầu | cầu xin | yêu cầu |
| đòi | đòi hỏi | yêu sách | kiện |
| yêu cầu bồi thường | kiến nghị | sự thỉnh cầu | sự yêu sách |
| người yêu cầu | người nộp đơn | đơn xin | sự đòi |
| kêu gọi | tố cáo | xưng đòi | quyền đòi |