Từ đồng nghĩa với "kì khu"
| tỉ mỉ | công phu | công sức | công trình |
| khó khăn | gập ghềnh | rắc rối | tỉ mỉ |
| cẩn thận | kỳ công | khéo léo | tinh xảo |
| tinh vi | khó đi | công lao | công sức |
| công việc | công nghệ | công trình | khó nhọc |
| tỉ mỉ | công phu | công sức | công trình |
| khó khăn | gập ghềnh | rắc rối | tỉ mỉ |
| cẩn thận | kỳ công | khéo léo | tinh xảo |
| tinh vi | khó đi | công lao | công sức |
| công việc | công nghệ | công trình | khó nhọc |