Từ đồng nghĩa với "kì lục"
| kỷ lục | thành tích | đỉnh cao | mức cao nhất |
| thành tựu | đột phá | cột mốc | kỷ niệm |
| đỉnh điểm | thành công | mốc son | đỉnh vinh quang |
| thành quả | điểm nhấn | thành tích cao | kỷ nguyên |
| thành tích vượt trội | thành tích xuất sắc | kỷ lục thế giới | kỷ lục quốc gia |