Từ đồng nghĩa với "kì ngộ"
| duyên kỳ ngộ | gặp gỡ | gặp mặt | tình cờ |
| may mắn | ngẫu nhiên | hội ngộ | gặp nhau |
| trùng hợp | kỳ diệu | thần kỳ | đặc biệt |
| hiếm có | lạ lùng | bất ngờ | kỳ bí |
| huyền diệu | tình duyên | gặp gỡ bất ngờ | gặp gỡ kỳ lạ |
| duyên kỳ ngộ | gặp gỡ | gặp mặt | tình cờ |
| may mắn | ngẫu nhiên | hội ngộ | gặp nhau |
| trùng hợp | kỳ diệu | thần kỳ | đặc biệt |
| hiếm có | lạ lùng | bất ngờ | kỳ bí |
| huyền diệu | tình duyên | gặp gỡ bất ngờ | gặp gỡ kỳ lạ |