Từ đồng nghĩa với "kì quan"
| kỳ diệu | kỳ thú | kỳ lạ | tuyệt tác |
| kiệt tác | cảnh đẹp | cảnh quan | điểm đến |
| điểm tham quan | công trình | di sản | thắng cảnh |
| huyền bí | độc đáo | đẹp mắt | tráng lệ |
| lộng lẫy | huy hoàng | rực rỡ | đẹp đẽ |
| kỳ diệu | kỳ thú | kỳ lạ | tuyệt tác |
| kiệt tác | cảnh đẹp | cảnh quan | điểm đến |
| điểm tham quan | công trình | di sản | thắng cảnh |
| huyền bí | độc đáo | đẹp mắt | tráng lệ |
| lộng lẫy | huy hoàng | rực rỡ | đẹp đẽ |