Từ đồng nghĩa với "kì tình"
| kì thực | giả vờ | giả bộ | làm bộ |
| đóng kịch | mạo danh | trốn tránh | ẩn mình |
| núp | lén lút | thầm lặng | im lặng |
| tĩnh lặng | ngủ gật | ngủ mơ | không hoạt động |
| không cử động | bất động | thụ động | đứng yên |
| kì thực | giả vờ | giả bộ | làm bộ |
| đóng kịch | mạo danh | trốn tránh | ẩn mình |
| núp | lén lút | thầm lặng | im lặng |
| tĩnh lặng | ngủ gật | ngủ mơ | không hoạt động |
| không cử động | bất động | thụ động | đứng yên |