Từ đồng nghĩa với "kì tích"
| thành tựu | chiến công | kỳ công | thành tích |
| đột phá | thành quả | công trình | kỳ diệu |
| thành tựu lớn | thành tích phi thường | công lao | thành công |
| kỳ vọng | kỳ diệu hóa | điều kỳ diệu | thành tựu xuất sắc |
| cột mốc | dấu ấn | kỳ tích vĩ đại | kỳ tích lịch sử |