Từ đồng nghĩa với "kình nghê"
| khen ngợi | chúc mừng | lời khen | chúc tốt lành |
| trân trọng | chúc bạn tốt | lời chúc tốt đẹp | chúc tốt |
| trân trọng nhất | khen thưởng | tán dương | ca ngợi |
| tôn vinh | khen tặng | khích lệ | động viên |
| chúc phúc | chúc an khang | chúc thịnh vượng | chúc sức khỏe |
| chúc thành công |