Từ đồng nghĩa với "kí cả hai tay"
| tán thành | đồng ý | chấp nhận | ủng hộ |
| khẳng định | thừa nhận | hỗ trợ | tán dương |
| khen ngợi | hoan nghênh | thích thú | mừng rỡ |
| vui vẻ | hào hứng | phấn khởi | đồng tình |
| cổ vũ | khích lệ | tán thưởng | chúc mừng |
| tán thành | đồng ý | chấp nhận | ủng hộ |
| khẳng định | thừa nhận | hỗ trợ | tán dương |
| khen ngợi | hoan nghênh | thích thú | mừng rỡ |
| vui vẻ | hào hứng | phấn khởi | đồng tình |
| cổ vũ | khích lệ | tán thưởng | chúc mừng |