Từ đồng nghĩa với "kí quï"
| ký quỹ | đặt cọc | tiền đặt cọc | đảm bảo |
| bảo lãnh | thế chấp | cầm cố | đầu tư |
| gửi tiền | quỹ dự phòng | quỹ bảo hiểm | quỹ đầu tư |
| quỹ tín thác | quỹ bảo trì | quỹ khẩn cấp | quỹ an sinh |
| quỹ hưu trí | quỹ phát triển | quỹ xã hội | quỹ từ thiện |
| ký quỹ | đặt cọc | tiền đặt cọc | đảm bảo |
| bảo lãnh | thế chấp | cầm cố | đầu tư |
| gửi tiền | quỹ dự phòng | quỹ bảo hiểm | quỹ đầu tư |
| quỹ tín thác | quỹ bảo trì | quỹ khẩn cấp | quỹ an sinh |
| quỹ hưu trí | quỹ phát triển | quỹ xã hội | quỹ từ thiện |