Từ đồng nghĩa với "kí sự"
| phóng sự | báo cáo | tường thuật | nhật ký |
| biên niên | hồi ký | kí ức | tư liệu |
| chuyện kể | mô tả | ghi chép | tài liệu |
| kí lục | kí sự văn học | kí sự xã hội | kí sự lịch sử |
| kí sự nhân văn | kí sự thực tế | kí sự điều tra | kí sự phỏng vấn |
| phóng sự | báo cáo | tường thuật | nhật ký |
| biên niên | hồi ký | kí ức | tư liệu |
| chuyện kể | mô tả | ghi chép | tài liệu |
| kí lục | kí sự văn học | kí sự xã hội | kí sự lịch sử |
| kí sự nhân văn | kí sự thực tế | kí sự điều tra | kí sự phỏng vấn |