Từ đồng nghĩa với "kích cỡ"
| kích thước | cỡ | độ lớn | độ rộng |
| độ cao | độ dài | kích cỡ quần áo | kích cỡ giày |
| kích thước sản phẩm | kích cỡ vật dụng | kích cỡ đồ dùng | kích cỡ thiết bị |
| kích cỡ hộp | kích cỡ bàn | kích cỡ ghế | kích cỡ túi |
| kích cỡ xe | kích cỡ máy móc | kích cỡ đồ chơi |