Từ đồng nghĩa với "kígửi"
| gửi hàng | gửi | kí gửi | gửi bán |
| ủy thác | giao hàng | nhờ bán | hàng hóa |
| hàng ký gửi | hàng ủy thác | giao phó | chuyển giao |
| hàng gửi | hàng hóa ký gửi | hàng hóa ủy thác | bán hộ |
| bán giùm | bán ủy thác | bán nhờ |
| gửi hàng | gửi | kí gửi | gửi bán |
| ủy thác | giao hàng | nhờ bán | hàng hóa |
| hàng ký gửi | hàng ủy thác | giao phó | chuyển giao |
| hàng gửi | hàng hóa ký gửi | hàng hóa ủy thác | bán hộ |
| bán giùm | bán ủy thác | bán nhờ |