Từ đồng nghĩa với "kín đáo"
| dè dặt | thận trọng | cẩn thận | khéo léo |
| kiềm chế | kín miệng | chu đáo | đề phòng |
| tỉnh táo | cảnh giác | khôn ngoan | biết suy xét |
| thông minh | ân cần | tránh né | giữ bí mật |
| không phô trương | tinh tế | khéo léo | trầm lặng |
| dè dặt | thận trọng | cẩn thận | khéo léo |
| kiềm chế | kín miệng | chu đáo | đề phòng |
| tỉnh táo | cảnh giác | khôn ngoan | biết suy xét |
| thông minh | ân cần | tránh né | giữ bí mật |
| không phô trương | tinh tế | khéo léo | trầm lặng |