Từ đồng nghĩa với "kín nhiệm"
| thâm trầm | sâu sắc | bí ẩn | kín đáo |
| tĩnh lặng | trầm mặc | khép kín | thầm lặng |
| âm thầm | tâm tư | nội tâm | suy tư |
| trong lòng | khó đoán | khó hiểu | mờ mịt |
| huyền bí | tối tăm | lặng lẽ | kín cổng cao tường |
| thâm trầm | sâu sắc | bí ẩn | kín đáo |
| tĩnh lặng | trầm mặc | khép kín | thầm lặng |
| âm thầm | tâm tư | nội tâm | suy tư |
| trong lòng | khó đoán | khó hiểu | mờ mịt |
| huyền bí | tối tăm | lặng lẽ | kín cổng cao tường |