Từ đồng nghĩa với "kính"
| kính trọng | kính nể | kính yêu | kính phục |
| kính mến | kính thưa | kính cẩn | kính gửi |
| kính chào | kính bái | kính lễ | kính dâng |
| kính ngưỡng | kính cẩn trọng | kính viếng | kính tôn |
| kính trọng người lớn | kính trọng bậc cha mẹ | kính trọng thầy cô | kính trọng tổ tiên |